lampropeltis getulus

lampropeltis getulus

A lampropeltis getulus rests on a sun-warmed rock in a dry grassland.

Định nghĩa

Danh từ: Lampropeltis getulus tên khoa học của một loài rắn thuộc họ rắn vua (Colubridae), phổ biến rộng rãiHoa Kỳ, ngoại trừ các vùng phía bắc. Loài rắn này màu đen hoặc nâu với các sọc vàng.

dụ sử dụng
  • (Lampropeltis getulus một loài rắn không độc, thường được nuôi làm cảnh.)
  • (Người ta thường gọi lampropeltis getulus rắn vua khả năng ăn thịt các loài rắn khác, kể cả rắn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lampropeltis getulus" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc nuôi rắn cảnh.
    • Trong sách giáo khoa sinh học, lampropeltis getulus được mô tả vảy bóng hoa văn sọc vàng đặc trưng. (Trong sách giáo khoa sinh học, lampropeltis getulus được mô tả vảy bóng hoa văn sọc vàng đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rắn vua thường: tên gọi thông thường của loài Lampropeltis getulus.

    • Rắn vua thường có thể dài tới 1,5 mét. (Rắn vua thường có thể dài tới 1,5 mét.)
  • Lampropeltis: chi (genus) của loài rắn này, bao gồm nhiều loài rắn vua khác.

    • Lampropeltis một chi rắn không độc, nổi tiếng với khả năng miễn dịch với nọc độc của rắn đuôi chuông. (Lampropeltis một chi rắn không độc, nổi tiếng với khả năng miễn dịch với nọc độc của rắn đuôi chuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn vua: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.

    • Rắn vua thường màu đen với các sọc vàng. (Rắn vua thường màu đen với các sọc vàng.)
  • Rắn sọc vàng: tên gọi dựa trên đặc điểm ngoại hình.

    • Rắn sọc vàng thường sốngcác khu vực đồng cỏ rừng thưa. (Rắn sọc vàng thường sốngcác khu vực đồng cỏ rừng thưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Lampropeltis getulus.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến Lampropeltis getulus.